驟化 zhòu huà · sậu hóa Hán Việt: sậu hóa · Pinyin: zhòu huà Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 化 (hóa)Pinyinzhòu huàHán Việtsậu hóaCấu tạo驟 + 化 · sậu + hóa nghĩa thành phần: sậu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然变化。Tân Hoa Tự Điển 1.突然变化。