驟發 zhòu fā · sậu phát Hán Việt: sậu phát · Pinyin: zhòu fā Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 發 (phát)Pinyinzhòu fāHán Việtsậu phátCấu tạo驟 + 發 · sậu + phát nghĩa thành phần: sậu + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速发射; 突然发作; 指暴发户。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速发射。 2.突然发作。 3.指暴发户。