驟合 zhòu hé · sậu hợp Hán Việt: sậu hợp · Pinyin: zhòu hé Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 合 (hợp)Pinyinzhòu héHán Việtsậu hợpCấu tạo驟 + 合 · sậu + hợp nghĩa thành phần: sậu + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹趋附。Tân Hoa Tự Điển 1.犹趋附。