驟戰 zhòu zhàn · sậu chiến Hán Việt: sậu chiến · Pinyin: zhòu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 戰 (chiến)Pinyinzhòu zhànHán Việtsậu chiếnCấu tạo驟 + 戰 · sậu + chiến nghĩa thành phần: sậu + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屡战,数次战斗; 犹激战。Tân Hoa Tự Điển 1.屡战,数次战斗。 2.犹激战。