驟漲
sậu trướng
Hán Việt: sậu trướng · Pinyin: zhòu zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水位急剧升高。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水位急剧升高。
Eng
- Cihui 驟漲 hòuzhǎng v. rise suddenly
Hán Việt: sậu trướng · Pinyin: zhòu zhǎng