驟行 zhòu xíng · sậu hành Hán Việt: sậu hành · Pinyin: zhòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 行 (hành)Pinyinzhòu xíngHán Việtsậu hànhCấu tạo驟 + 行 · sậu + hành nghĩa thành phần: sậu + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然进行。Tân Hoa Tự Điển 1.突然进行。