驟貴 zhòu guì · sậu quý Hán Việt: sậu quý · Pinyin: zhòu guì Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 貴 (quý)Pinyinzhòu guìHán Việtsậu quýCấu tạo驟 + 貴 · sậu + quý nghĩa thành phần: sậu + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突然显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.突然显贵。