驟躋 zhòu jī · sậu tễ Hán Việt: sậu tễ · Pinyin: zhòu jī Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 躋 (tễ)Pinyinzhòu jīHán Việtsậu tễCấu tạo驟 + 躋 · sậu + tễ nghĩa thành phần: sậu + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓突然晋升。Tân Hoa Tự Điển 1.谓突然晋升。