驟進 zhòu jìn · sậu tiến Hán Việt: sậu tiến · Pinyin: zhòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 驟 (sậu) + 進 (tiến)Pinyinzhòu jìnHán Việtsậu tiếnCấu tạo驟 + 進 · sậu + tiến nghĩa thành phần: sậu + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疾速前进; 迅速提升。Tân Hoa Tự Điển 1.疾速前进。 2.迅速提升。