驥伏鹽車

jì fú yán chē kí phục diêm xa

Hán Việt: kí phục diêm xa · Pinyin: jì fú yán chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (phục) + (diêm) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骥:千里马。指才华遭到抑制,处境困厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 骥千里马。指才华遭到抑制,处境困厄。