驥服鹽車

jì fú yán chē kí phục diêm xa

Hán Việt: kí phục diêm xa · Pinyin: jì fú yán chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (phục) + (diêm) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骥:骏马;服:驾驭。让骏马驾盐车。比喻使用人才不当。
  • Tân Hoa Tự Điển 骥骏马;服驾驭。让骏马驾盐车。比喻使用人才不当。