驥足 jì zú · kí túc Hán Việt: kí túc · Pinyin: jì zú Tổng quan Cấu tạo: 驥 (kí) + 足 (túc)Pinyinjì zúHán Việtkí túcCấu tạo驥 + 足 · kí + túc nghĩa thành phần: kí + túc Nghĩa EngCihui 驥足 ìzú n. great talent