驤騰

xiāng téng tương đằng

Hán Việt: tương đằng · Pinyin: xiāng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驰骋。谓施展才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驰骋。谓施展才能。

Eng

  • Cihui 驤騰 iāngténg v. 1. gallop forward 2. advance with determination