骧首

xiāng shǒutương thủ

Hán Việt: tương thủ · Pinyin: xiāng shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抬头。 2.比喻意气轩昂。

Cấu tạo: 驤 (tương) + 首 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 驤首 iāngshǒu v.o. raise the head proudly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬头。 2.比喻意气轩昂。

Eng

  • Cihui 驤首 iāngshǒu v.o. raise the head proudly

Từ liên quan

Gần nghĩa

首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例 · 首倡 · 首先 · 首创