骨侖 gǔ lún · cốt lôn Hán Việt: cốt lôn · Pinyin: gǔ lún Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 侖 (lôn)Pinyingǔ lúnHán Việtcốt lônCấu tạo骨 + 侖 · cốt + lôn nghĩa thành phần: cốt + lôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆仑。指昆仑奴。Tân Hoa Tự Điển 1.昆仑。指昆仑奴。