骨像

gǔ xiàng cốt tượng

Hán Việt: cốt tượng · Pinyin: gǔ xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骨象"; 骨骼相貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骨象"。 2.骨骼相貌。