骨分 gǔ fēn · cốt phân Hán Việt: cốt phân · Pinyin: gǔ fēn Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 分 (phân)Pinyingǔ fēnHán Việtcốt phânCấu tạo骨 + 分 · cốt + phân nghĩa thành phần: cốt + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛的遗骨。亦借指仙佛的身体。Tân Hoa Tự Điển 1.佛的遗骨。亦借指仙佛的身体。