骨利 gǔ lì · cốt lợi Hán Việt: cốt lợi · Pinyin: gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 利 (lợi)Pinyingǔ lìHán Việtcốt lợiCấu tạo骨 + 利 · cốt + lợi nghĩa thành phần: cốt + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"骨利干"。 2.神话传说中地名。