骨刻

gǔ kè cốt khắc

Hán Việt: cốt khắc · Pinyin: gǔ kè

Tổng quan

chạm khắc trên xương

Cấu tạo: (cốt) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm khắc trên xương

Eng

  • CC-CEDICT carving in bone
  • Cihui carving in bone