骨刻

gǔ kècốt khắc

Hán Việt: cốt khắc · Pinyin: gǔ kè

Tổng quan

điêu khắc xương

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm khắc trên xương
  • Tần suất từ chạm khắc trên xương; điêu khắc xương
  • Biên soạn bone sculpture/carving M:ge/⁴zuò

Eng

  • Cihui carving in bone
  • Tần suất từ n. bone sculpture/carving M:ge/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印