骨剌剌 gǔ lá lá · cốt lạt lạt Hán Việt: cốt lạt lạt · Pinyin: gǔ lá lá Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 剌 (lạt) + 剌 (lạt)Pinyingǔ lá láHán Việtcốt lạt lạtCấu tạo骨 + 剌 + 剌 · cốt + lạt + lạt nghĩa thành phần: cốt + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。