骨勇

gǔ yǒng cốt dũng

Hán Việt: cốt dũng · Pinyin: gǔ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勇气呈现于骨相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勇气呈现于骨相。