骨化

gǔ huà cốt hóa

Hán Việt: cốt hóa · Pinyin: gǔ huà

Tổng quan

hoá xương | sự hoá xương

Cấu tạo: (cốt) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoá xương | sự hoá xương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人或動物體內的纖維組織和軟骨逐漸硬化變成骨頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人或动物体内纤维组织或软骨组织逐渐变成骨头,谓之骨化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人或动物体内纤维组织或软骨组织逐渐变成骨头,谓之骨化。

Eng

  • CC-CEDICT to ossify|ossification
  • Cihui to ossify; ossification

ja

  • JMdict ossification