骨發 gǔ fā · cốt phát Hán Việt: cốt phát · Pinyin: gǔ fā Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 發 (phát)Pinyingǔ fāHán Việtcốt phátCấu tạo骨 + 發 · cốt + phát nghĩa thành phần: cốt + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓容颜相貌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓容颜相貌。