骨咄

gǔ duō cốt đốt

Hán Việt: cốt đốt · Pinyin: gǔ duō

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (đốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古部族名。亦指其聚居地区; 兽名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古部族名。亦指其聚居地区。 2.兽名。