骨器

gǔ qì cốt khí

Hán Việt: cốt khí · Pinyin: gǔ qì

Tổng quan

công cụ bằng xương (khảo cổ học)

Cấu tạo: (cốt) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công cụ bằng xương (khảo cổ học)

Eng

  • CC-CEDICT bone tool (archaeology)
  • Cihui bone tool (archaeology)

ja

  • JMdict bone tool|horn implement