骨在 gǔ zài · cốt tại Hán Việt: cốt tại · Pinyin: gǔ zài Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 在 (tại)Pinyingǔ zàiHán Việtcốt tạiCấu tạo骨 + 在 · cốt + tại nghĩa thành phần: cốt + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羹的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.羹的俗称。