骨场

cốt tràng

Hán Việt: cốt tràng

Tổng quan

cốt trường (雜語)火葬時拾取死者之遺骨也。☸

Cấu tạo: (cốt) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt trường (雜語)火葬時拾取死者之遺骨也。☸