骨塔 cốt tháp Hán Việt: cốt tháp Tổng quan cốt tháp (堂塔)舍利塔也。止觀五下曰:「金光明中,佛禮骨塔。」☸ Cấu tạo: 骨 (cốt) + 塔 (tháp)Hán Việtcốt thápCấu tạo骨 + 塔 · cốt + tháp nghĩa thành phần: cốt + tháp Nghĩa ViệtCihui cốt tháp (堂塔)舍利塔也。止觀五下曰:「金光明中,佛禮骨塔。」☸