骨山 cốt san Hán Việt: cốt san Tổng quan cốt sơn (雜名)骸骨積成山者。毘奈耶雜事三十七曰:「枯竭血海,超越骨山。」☸ Cấu tạo: 骨 (cốt) + 山 (san)Hán Việtcốt sanCấu tạo骨 + 山 · cốt + san nghĩa thành phần: cốt + san Nghĩa ViệtCihui cốt sơn (雜名)骸骨積成山者。毘奈耶雜事三十七曰:「枯竭血海,超越骨山。」☸