骨崖崖
cốt nhai nhai
Hán Việt: cốt nhai nhai · Pinyin: gǔ yá yá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容瘦骨嶙峋的樣子。明.高明《琵琶記》第二○齣:「骨崖崖難扶持的病體,戰欽欽難捱過的時和歲。」也作「骨岩岩」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"骨捱捱"; 瘦削貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骨捱捱"。 2.瘦削貌。