骨弭 gǔ mǐ · cốt nhị Hán Việt: cốt nhị · Pinyin: gǔ mǐ Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 弭 (nhị)Pinyingǔ mǐHán Việtcốt nhịCấu tạo骨 + 弭 · cốt + nhị nghĩa thành phần: cốt + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弓两端的骨饰。Tân Hoa Tự Điển 1.弓两端的骨饰。