骨驚

gǔ jīng cốt kinh

Hán Việt: cốt kinh · Pinyin: gǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓内心极度惊骇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓内心极度惊骇。