骨戰 gǔ zhàn · cốt chiến Hán Việt: cốt chiến · Pinyin: gǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 戰 (chiến)Pinyingǔ zhànHán Việtcốt chiếnCấu tạo骨 + 戰 · cốt + chiến nghĩa thành phần: cốt + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骨头发抖。形容内心惊恐之极。Tân Hoa Tự Điển 1.骨头发抖。形容内心惊恐之极。