骨拾 gǔ shí · cốt thập Hán Việt: cốt thập · Pinyin: gǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 拾 (thập)Pinyingǔ shíHán Việtcốt thậpCấu tạo骨 + 拾 · cốt + thập nghĩa thành phần: cốt + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尸骨。Tân Hoa Tự Điển 1.尸骨。