骨料

gǔ liào cốt liêu

Hán Việt: cốt liêu · Pinyin: gǔ liào

Tổng quan

cốt liệu (cát hoặc sỏi dùng trong bê tông 混凝土)

Cấu tạo: (cốt) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cốt liệu (cát hoặc sỏi dùng trong bê tông 混凝土)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混凝土的主要成分之一,分为粗骨料和细骨料两种。粗骨料是碎石或砾石,构成混凝土的骨架。细骨料是沙子,填充粗骨料之间的空隙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混凝土的主要成分之一,分为粗骨料和细骨料两种。粗骨料是碎石或砾石,构成混凝土的骨架。细骨料是沙子,填充粗骨料之间的空隙。

Eng

  • CC-CEDICT aggregate (sand or gravel used in concrete 混凝土)
  • Cihui aggregate (sand or gravel used in concrete 混凝土)