骨梗 gǔ gěng · cốt ngạnh Hán Việt: cốt ngạnh · Pinyin: gǔ gěng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 梗 (ngạnh)Pinyingǔ gěngHán Việtcốt ngạnhCấu tạo骨 + 梗 · cốt + ngạnh nghĩa thành phần: cốt + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚直; 形容笔力刚劲。Tân Hoa Tự Điển 1.刚直。 2.形容笔力刚劲。