骨櫬

gǔ chèn cốt sấn

Hán Việt: cốt sấn · Pinyin: gǔ chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死人埋葬后经过腐烂剩下来的骨头。亦借指尸体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死人埋葬后经过腐烂剩下来的骨头。亦借指尸体。