骨槽風

gǔ cáo fēng cốt tào phong

Hán Việt: cốt tào phong · Pinyin: gǔ cáo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (tào) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子单相思病; 中医病症名。又名牙叉发﹑穿腮发。起于耳前,连及腮颊,筋骨隐痛,日久腐溃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男子单相思病。 2.中医病症名。又名牙叉发﹑穿腮发。起于耳前,连及腮颊,筋骨隐痛,日久腐溃。