骨殖
cốt thực
Hán Việt: cốt thực · Pinyin: gǔ shi
Tổng quan
hài cốt | phiên âm Đài Loan di cốt; hài cốt; xương cốt; xương người chết。尸骨。
Nghĩa
Việt
- Cihui hài cốt | phiên âm Đài Loan di cốt; hài cốt; xương cốt; xương người chết。尸骨。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屍體經焚燒後遺留的骨灰和骨頭。《初刻拍案驚奇》卷三三:「就帶骨殖去祖塋安葬。」也作「骨植」、「骨拾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尸骨。
Eng
- CC-CEDICT skeletal remains|Taiwan pr. [gu3 zhi2]
- Cihui skeletal remains; Taiwan pr.