骨清 gǔ qīng · cốt thanh Hán Việt: cốt thanh · Pinyin: gǔ qīng Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 清 (thanh)Pinyingǔ qīngHán Việtcốt thanhCấu tạo骨 + 清 · cốt + thanh nghĩa thành phần: cốt + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超凡脱俗,具有神仙资质。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超凡脱俗,具有神仙资质。