骨溜溜

gǔ liū liū

Pinyin: gǔ liū liū

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容眼珠靈活轉動的樣子。如:「他滿肚子的鬼主意,一直用骨溜溜的眼珠子瞧著四周。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容眼睛灵活转动的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容眼睛灵活转动的样子。