骨炭
cốt thán
Hán Việt: cốt thán · Pinyin: gǔ tàn
Tổng quan
than xương | than từ xương động vật
Nghĩa
Việt
- Cihui than xương | than từ xương động vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將動物的骨骼密閉、加熱、脫脂所製成的活性炭,可用來吸收色素或臭氣。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把兽骨密闭、加热、脱脂所得的活性炭,能吸收溶液中的杂质。
Eng
- CC-CEDICT bone black|animal charcoal
- Cihui bone black; animal charcoal
ja
- JMdict bone char|bone black|bone coal