骨烬 gǔ jìn·cốt tẫn Hán Việt: cốt tẫn · Pinyin: gǔ jìn Tổng quan tro cốt Cấu tạo: 骨 (cốt) + 燼 (tẫn)Pinyingǔ jìnHán Việtcốt tẫnCấu tạo骨 + 燼 · cốt + tẫn nghĩa thành phần: cốt + tẫn Nghĩa ViệtCihui hài cốt (sau hỏa táng Phật giáo)EngCihui bones and ashes; remains (after Buddhist cremation) Từ liên quan Gần nghĩa骨人 · 骨佛 · 骨凿 · 骨刀 · 骨刮 · 骨刺 · 骨刻 · 骨力