骨痂 cốt già Hán Việt: cốt già Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 痂 (già)Hán Việtcốt giàCấu tạo骨 + 痂 · cốt + già nghĩa thành phần: cốt + già Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當骨骼受到傷害的時候,局部的骨膜細胞會分裂,先形成軟骨,再骨化成硬骨,而後即完成修復工作。