骨癆

gǔ láo cốt lao

Hán Việt: cốt lao · Pinyin: gǔ láo

Tổng quan

Cấu tạo: (cốt) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指骨结核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指骨结核。

Eng

  • Cihui 骨癆 ǔláo n. <Ch. med.> tuberculosis of the bones and joints