骨瘤

gǔ liú cốt lựu

Hán Việt: cốt lựu · Pinyin: gǔ liú

Tổng quan

u xương (khối u lành tính cấu tạo từ vật liệu giống xương)

Cấu tạo: (cốt) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u xương (khối u lành tính cấu tạo từ vật liệu giống xương)

Eng

  • CC-CEDICT osteoma (benign tumor composed of bone-like material)
  • Cihui osteoma (benign tumor composed of bone-like material)