骨癆 gǔ láo · cốt lao Hán Việt: cốt lao · Pinyin: gǔ láo Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 癆 (lao)Pinyingǔ láoHán Việtcốt laoCấu tạo骨 + 癆 · cốt + lao nghĩa thành phần: cốt + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 骨結核的別名。參見「骨結核」條。EngCihui 骨癆 ǔláo n. <Ch. med.> tuberculosis of the bones and joints