骨相
cốt tương
Hán Việt: cốt tương · Pinyin: gǔ xiāng
Tổng quan
óc dáng và diện mạo. cốt tướng cốt tướng ☆Vóc dáng và diện mạo.
Nghĩa
Việt
- Cihui óc dáng và diện mạo. cốt tướng cốt tướng ☆Vóc dáng và diện mạo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人的體格和相貌。《北史.卷七七.趙綽傳》:「朕於卿無所愛惜,但卿骨相不當貴耳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人或动物的骨骼﹑形体﹑相貌; 指花木枝干的姿态; 内里;实质。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人或动物的骨骼﹑形体﹑相貌。 2.指花木枝干的姿态。 3.内里;实质。
Eng
- Cihui 骨相 ǔxiàng n. configuration
ja
- JMdict physique|phrenology