骨碌

gū lu cốt lục

Hán Việt: cốt lục · Pinyin: gū lu

Tổng quan

lăn nhanh | quay | Tiếng Đài Loan đọc là

Cấu tạo: (cốt) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăn nhanh | quay | Tiếng Đài Loan đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滾轉的樣子。如:「只見那人眼珠子骨碌骨碌地轉,不知在打什麼主意。」《儒林外史》第四五回:「你看!這是三尖峰。那邊來路遠哩!從浦口山上發脈,一個墩,一個砲;一個墩,一個砲;一個墩,一個砲;彎彎曲曲,骨裡骨碌,一路接著滾了來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转动;滚动眼珠骨碌一转|皮球在地上骨碌。

Eng

  • CC-CEDICT to roll rapidly; to spin|Taiwan pr. [gu2lu5]
  • Cihui 骨碌 gūlu v. roll (over/forward/etc.)