骨秀 cốt tú Hán Việt: cốt tú Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 秀 (tú)Hán Việtcốt túCấu tạo骨 + 秀 · cốt + tú nghĩa thành phần: cốt + tú Nghĩa EngCihui 骨秀 ǔxiù v.p. structurally elegant